Trả lời nhanh
Quảng cáo mỹ phẩm phải dựa trên Phiếu công bố và tài liệu hợp pháp, không làm sản phẩm bị hiểu như thuốc. Doanh nghiệp cần duyệt claim, xác định rõ nội dung quảng cáo, quản lý người chuyển tải quảng cáo, lưu chứng cứ và có cơ chế sửa/gỡ khẩn cấp.
Tổng quan
Từ ngày 1/1/2026, Luật sửa đổi Luật Quảng cáo có hiệu lực. Doanh nghiệp cần quản lý claim theo sản phẩm và kiểm soát cả nội dung do KOL/KOC, đại lý hoặc affiliate phát hành. Bài viết dưới đây giúp ban lãnh đạo xác định đúng việc cần làm, hồ sơ cần giữ và thời điểm nên yêu cầu tư vấn chuyên sâu.
Năm 2026 có điểm pháp lý mới
Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Vì vậy, các mẫu hợp đồng và quy trình được xây dựng trước đây cần được rà soát lại, đặc biệt với người chuyển tải sản phẩm quảng cáo, nội dung trên nền tảng số và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi.
Nguyên tắc gốc: mỹ phẩm không phải thuốc
Claim phải phù hợp bản chất mỹ phẩm: làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, điều chỉnh mùi, bảo vệ hoặc giữ cơ thể trong điều kiện tốt. Các tuyên bố “điều trị”, “chữa khỏi”, “thay thế thuốc”, tác động vào cơ chế bệnh lý hoặc cam kết tuyệt đối có rủi ro cao. Việc thêm dấu sao hoặc chữ nhỏ không khắc phục được một thông điệp chính gây hiểu nhầm.
Quy trình 6 lớp trước khi phát hành
- Xác định sản phẩm và số tiếp nhận Phiếu công bố còn hiệu lực.
- Đối chiếu claim với công dụng, thành phần, PIF và tài liệu chứng minh.
- Phân loại câu chữ: được dùng, cần điều kiện, cấm dùng.
- Kiểm tra hình ảnh, before–after, lời thoại, caption và bình luận ghim.
- Phê duyệt pháp lý/đầu mối có thẩm quyền và khóa phiên bản.
- Lưu bản phát hành, bằng chứng, hợp đồng và dữ liệu hiệu chỉnh/gỡ bỏ.
KOL/KOC không phải “vùng miễn trách nhiệm”
Hợp đồng phải yêu cầu người chuyển tải nhận biết đây là quảng cáo, tuân thủ kịch bản, không tự thêm công dụng và sửa/gỡ đúng thời hạn. Doanh nghiệp cần kiểm tra phiên bản cuối, livestream replay, caption, link bán hàng và nội dung tái sử dụng. Cơ chế thanh toán nên gắn với nghiệm thu tuân thủ, không chỉ lượt xem.
Claim library cho đội marketing
- Claim đã phê duyệt theo từng SKU
- Từ khóa cấm và từ khóa cần bằng chứng
- Cách mô tả thành phần mà không suy diễn công dụng
- Mẫu disclaimer khi kết quả phụ thuộc cơ địa
- Quy tắc dùng hình ảnh người tiêu dùng và before–after
- Kịch bản xử lý câu hỏi nhạy cảm trong livestream
Hợp đồng với agency/KOL cần gì?
- Phạm vi công việc và kênh phát hành
- Quy trình duyệt và giới hạn chỉnh sửa
- Nghĩa vụ công khai tính chất quảng cáo theo quy định
- Quyền sử dụng hình ảnh, âm nhạc, nội dung
- Nghĩa vụ lưu hồ sơ và cung cấp dữ liệu
- Sửa/gỡ khẩn cấp; bồi thường và xử lý khủng hoảng
Khi phát hiện nội dung sai
Đầu tiên phải lưu chứng cứ và khóa việc phát tán tiếp. Sau đó đánh giá mức độ, yêu cầu sửa/gỡ, thống nhất thông điệp và kiểm tra các kênh sao chép. Nếu claim cho thấy vấn đề rộng hơn giữa nhãn, công bố và PIF, doanh nghiệp cần xử lý nguyên nhân gốc thay vì chỉ xóa bài.
Phân tích chuyên sâu dưới góc độ quản trị pháp lý
Để áp dụng nội dung này vào hoạt động thực tế, doanh nghiệp không nên xem từng giấy tờ hoặc điều khoản như một đầu việc độc lập. Cần kiểm tra đồng thời chủ thể chịu trách nhiệm, tài liệu chứng minh, quy trình ra quyết định và khả năng truy xuất sau khi sản phẩm đã ra thị trường. Bốn lớp rà soát dưới đây giúp chuyển yêu cầu pháp luật thành cơ chế vận hành có thể kiểm soát.
Xây claim từ hồ sơ, không từ xu hướng
Rủi ro thường xuất hiện khi marketing sao chép cách nói của đối thủ hoặc tài liệu nước ngoài mà không kiểm tra hồ sơ tại Việt Nam. Trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi, khoảng trống này có thể chưa bộc lộ; nhưng khi có thay đổi nhà cung cấp, khiếu nại, hậu kiểm hoặc tranh chấp, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh rằng mình đã kiểm soát vấn đề một cách hợp lý.
Hồ sơ nên được dùng để kiểm chứng gồm Phiếu công bố, PIF, tài liệu thành phần, thử nghiệm và artwork đã duyệt. Các tài liệu phải thống nhất về tên chủ thể, sản phẩm, phiên bản và ngày hiệu lực. Bản nháp hoặc email rời rạc chỉ có giá trị hỗ trợ; doanh nghiệp vẫn cần một bản được phê duyệt, có người chịu trách nhiệm và có thể truy xuất.
Giải pháp triển khai là duy trì claim library theo SKU với người phê duyệt và ngày hiệu lực. Nên ghi rõ người phụ trách, người phê duyệt, thời hạn và bằng chứng hoàn thành. Nếu kết quả rà soát có thể ảnh hưởng việc bán hàng, điều kiện “được phép phát hành” phải được khóa trong quy trình thay vì chỉ đưa ra khuyến nghị.
Kiểm soát toàn bộ nội dung truyền tải
Rủi ro thường xuất hiện khi kịch bản được duyệt nhưng KOL thêm lời thoại, caption, bình luận ghim hoặc trả lời livestream. Trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi, khoảng trống này có thể chưa bộc lộ; nhưng khi có thay đổi nhà cung cấp, khiếu nại, hậu kiểm hoặc tranh chấp, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh rằng mình đã kiểm soát vấn đề một cách hợp lý.
Hồ sơ nên được dùng để kiểm chứng gồm bản quay, kịch bản, caption, link, lịch sử chỉnh sửa và báo cáo nền tảng. Các tài liệu phải thống nhất về tên chủ thể, sản phẩm, phiên bản và ngày hiệu lực. Bản nháp hoặc email rời rạc chỉ có giá trị hỗ trợ; doanh nghiệp vẫn cần một bản được phê duyệt, có người chịu trách nhiệm và có thể truy xuất.
Giải pháp triển khai là nghiệm thu phiên bản thực tế và giám sát trong thời gian chiến dịch. Nên ghi rõ người phụ trách, người phê duyệt, thời hạn và bằng chứng hoàn thành. Nếu kết quả rà soát có thể ảnh hưởng việc bán hàng, điều kiện “được phép phát hành” phải được khóa trong quy trình thay vì chỉ đưa ra khuyến nghị.
Minh bạch bản chất quảng cáo
Rủi ro thường xuất hiện khi nội dung thương mại được trình bày như trải nghiệm độc lập làm người xem khó nhận biết. Trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi, khoảng trống này có thể chưa bộc lộ; nhưng khi có thay đổi nhà cung cấp, khiếu nại, hậu kiểm hoặc tranh chấp, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh rằng mình đã kiểm soát vấn đề một cách hợp lý.
Hồ sơ nên được dùng để kiểm chứng gồm hợp đồng, hình thức thanh toán, quyền kiểm soát nội dung và cách gắn nhãn quảng cáo. Các tài liệu phải thống nhất về tên chủ thể, sản phẩm, phiên bản và ngày hiệu lực. Bản nháp hoặc email rời rạc chỉ có giá trị hỗ trợ; doanh nghiệp vẫn cần một bản được phê duyệt, có người chịu trách nhiệm và có thể truy xuất.
Giải pháp triển khai là quy định rõ cách công khai và kiểm tra trước phát hành. Nên ghi rõ người phụ trách, người phê duyệt, thời hạn và bằng chứng hoàn thành. Nếu kết quả rà soát có thể ảnh hưởng việc bán hàng, điều kiện “được phép phát hành” phải được khóa trong quy trình thay vì chỉ đưa ra khuyến nghị.
Quản lý quyền hình ảnh và nội dung
Rủi ro thường xuất hiện khi doanh nghiệp tái sử dụng video vượt thời hạn, kênh hoặc lãnh thổ được cấp. Trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi, khoảng trống này có thể chưa bộc lộ; nhưng khi có thay đổi nhà cung cấp, khiếu nại, hậu kiểm hoặc tranh chấp, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh rằng mình đã kiểm soát vấn đề một cách hợp lý.
Hồ sơ nên được dùng để kiểm chứng gồm release, license, danh mục nhạc/hình, thời hạn và kênh sử dụng. Các tài liệu phải thống nhất về tên chủ thể, sản phẩm, phiên bản và ngày hiệu lực. Bản nháp hoặc email rời rạc chỉ có giá trị hỗ trợ; doanh nghiệp vẫn cần một bản được phê duyệt, có người chịu trách nhiệm và có thể truy xuất.
Giải pháp triển khai là lập thư viện quyền nội dung và cảnh báo ngày hết hạn. Nên ghi rõ người phụ trách, người phê duyệt, thời hạn và bằng chứng hoàn thành. Nếu kết quả rà soát có thể ảnh hưởng việc bán hàng, điều kiện “được phép phát hành” phải được khóa trong quy trình thay vì chỉ đưa ra khuyến nghị.
Tình huống thực tế giả định
Một KOC được gửi sản phẩm và nhận hoa hồng theo đơn. Kịch bản chỉ yêu cầu nói về trải nghiệm, nhưng trong livestream người này cam kết “trị khỏi nám” và so sánh sản phẩm với thuốc. Clip được đại lý cắt lại, chạy quảng cáo và lan sang nhiều tài khoản. Việc chỉ yêu cầu KOC xóa video gốc không đủ. Doanh nghiệp cần truy vết các bản sao, khóa affiliate, thống nhất phản hồi và rà soát cơ chế duyệt nội dung để ngăn tái diễn.
Tình huống trên được xây dựng để minh họa phương pháp đánh giá, không mô tả một khách hàng cụ thể của KM Union. Khi xử lý hồ sơ thật, kết luận có thể thay đổi tùy hợp đồng, thời điểm, chứng cứ và cơ quan có thẩm quyền liên quan.
Cách tổ chức hồ sơ để sẵn sàng giải trình
- Lập một thư mục gốc cho từng SKU, trong đó liên kết công bố, PIF, nhãn, hợp đồng và hồ sơ lô.
- Dùng quy tắc đặt tên có mã sản phẩm, phiên bản và ngày hiệu lực; không ghi đè bản cũ.
- Phân quyền người xem, người sửa và người phê duyệt; lưu lịch sử thay đổi.
- Định kỳ chọn mẫu một SKU để kiểm tra chéo giữa hồ sơ và thông tin đang bán trên thị trường.
- Ghi nhận quyết định pháp lý quan trọng bằng biên bản hoặc phiếu phê duyệt, kèm căn cứ và hành động tiếp theo.
Kế hoạch triển khai trong 30 ngày
Tuần 1: lập danh mục sản phẩm, chủ thể, hợp đồng, hồ sơ và các khoảng trống đang biết.
Tuần 2: ưu tiên rủi ro có thể ảnh hưởng an toàn, khả năng lưu hành, thương hiệu hoặc doanh thu.
Tuần 3: cập nhật tài liệu, phân công trách nhiệm và thử nghiệm quy trình bằng một tình huống giả định.
Tuần 4: đào tạo bộ phận liên quan, đóng các điểm chưa phù hợp và ấn định lịch kiểm tra lại.
KM Union có thể hỗ trợ như thế nào?
KM Union hỗ trợ doanh nghiệp rà soát mô hình, hồ sơ sản phẩm, hợp đồng, sở hữu trí tuệ, quảng cáo và quy trình quản trị rủi ro theo phạm vi công việc được thống nhất. Với vấn đề cụ thể, đội ngũ sẽ đánh giá tài liệu và bối cảnh trước khi đề xuất phương án; nội dung trên website không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc riêng.
Câu hỏi thường gặp
Cách diễn đạt mang tính điều trị có rủi ro khiến mỹ phẩm bị hiểu như thuốc; phải đánh giá công dụng và hồ sơ cụ thể.
Có thể phát sinh trách nhiệm tùy vai trò và tình tiết. Hợp đồng không thay thế nghĩa vụ kiểm soát chiến dịch.
Có. Bản phát hành và lịch sử xử lý là chứng cứ quan trọng khi giải trình hoặc tranh chấp.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo chung và không thay thế ý kiến pháp lý dành cho một hồ sơ hoặc vụ việc cụ thể.




